hardly ever

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hầu như không bao giờ, hiếm khi
🎯
Đừng chỉ tra "hardly ever" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that almost does not occur or happen
✏️
Câu ví dụ
He hardly ever takes a day off from work .
Anh ấy hầu như không bao giờ nghỉ làm một ngày.
✅
Luyện tập

"hardly ever" nghĩa là gì?