one time
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một lần, một ngày
Đừng chỉ tra "one time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for a single instance
Câu ví dụ
They visited the amusement park one time.
Họ đã đến thăm công viên giải trí một lần.
Luyện tập
"one time" nghĩa là gì?