Nghĩa tiếng Việt
đã chuẩn bị, sẵn sàng
Đừng chỉ tra "prepared" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been made ready or suitable beforehand for a particular purpose or situation
Câu ví dụ
The prepared lesson plan ensured a smooth and engaging classroom experience .
Kế hoạch bài học được chuẩn bị đảm bảo một trải nghiệm lớp học suôn sẻ và hấp dẫn.
Luyện tập
"prepared" nghĩa là gì?