identified
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được xác định, được nhận diện
Definition (English)
having been recognized or determined
Câu ví dụ
The identified pattern in the data helped researchers draw significant conclusions .
Mô hình được xác định trong dữ liệu đã giúp các nhà nghiên cứu rút ra kết luận quan trọng.
Luyện tập
"identified" nghĩa là gì?