Nghĩa tiếng Việt
lùn, nhỏ bé
Đừng chỉ tra "dwarfed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appearing much smaller or less significant in comparison to something else
Câu ví dụ
His dwarfed stature among his teammates did n't hinder his determination on the field .
Tầm vóc nhỏ bé của anh ấy giữa các đồng đội không cản trở quyết tâm của anh ấy trên sân.
Luyện tập
"dwarfed" nghĩa là gì?