Nghĩa tiếng Việt
được ghi chép, được lưu trữ
Đừng chỉ tra "documented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
recorded or put in writing in order to be referenced or referred to at a later time
Câu ví dụ
The documented guidelines served as a reference for employees to follow .
Các hướng dẫn được ghi chép đã được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho nhân viên tuân theo.
Luyện tập
"documented" nghĩa là gì?