Nghĩa tiếng Việt
bị bắt, bị bẫy
Đừng chỉ tra "caught" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been captured or trapped
Câu ví dụ
The caught criminal confessed to the crime during interrogation .
Tên tội phạm bị bắt đã thú nhận tội ác trong quá trình thẩm vấn.
Luyện tập
"caught" nghĩa là gì?