Nghĩa tiếng Việt
không kiểm soát, vô hạn
Đừng chỉ tra "unchecked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not limited or controlled, often leading to negative consequences
Câu ví dụ
The unchecked pollution in the river harmed aquatic life .
Ô nhiễm không kiểm soát ở sông đã gây hại cho đời sống thủy sinh.
Luyện tập
"unchecked" nghĩa là gì?