Nghĩa tiếng Việt
đã giải quyết, đã giải được
Đừng chỉ tra "solved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
successfully resolved or answered
Câu ví dụ
The mystery novel concluded with the solved murder case and the revelation of the murderer .
Tiểu thuyết trinh thám kết thúc với vụ án mạng đã được giải quyết và sự tiết lộ danh tính kẻ sát nhân.
Luyện tập
"solved" nghĩa là gì?