solved

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã giải quyết, đã giải được
🎯
Đừng chỉ tra "solved" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
successfully resolved or answered
✏️
Câu ví dụ
The mystery novel concluded with the solved murder case and the revelation of the murderer .
Tiểu thuyết trinh thám kết thúc với vụ án mạng đã được giải quyết và sự tiết lộ danh tính kẻ sát nhân.
✅
Luyện tập

"solved" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result