Nghĩa tiếng Việt
tiểu đường
Đừng chỉ tra "diabetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a medical condition characterized by an impaired ability to regulate blood sugar levels
Câu ví dụ
The cookbook featured recipes tailored to diabetic dietary restrictions , emphasizing balanced and nutritious meals .
Cuốn sách nấu ăn giới thiệu các công thức nấu ăn phù hợp với chế độ ăn kiêng tiểu đường, nhấn mạnh vào các bữa ăn cân bằng và bổ dưỡng.
Luyện tập
"diabetic" nghĩa là gì?