Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, có mặt khắp nơi
Đừng chỉ tra "rife" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widespread and often associated with something harmful or undesirable
Câu ví dụ
Rumors were rife after the announcement .
Tin đồn lan truyền rộng rãi sau thông báo.
Luyện tập
"rife" nghĩa là gì?