rife

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, có mặt khắp nơi
🎯
Đừng chỉ tra "rife" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
widespread and often associated with something harmful or undesirable
✏️
Câu ví dụ
Rumors were rife after the announcement .
Tin đồn lan truyền rộng rãi sau thông báo.
✅
Luyện tập

"rife" nghĩa là gì?