typical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điển hình, đặc trưng
🎯
Đừng chỉ tra "typical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or showing the usual qualities of a particular group of people or things
✏️
Câu ví dụ
A typical day at the beach includes swimming and relaxing in the sun .
Một ngày điển hình ở bãi biển bao gồm bơi lội và thư giãn dưới ánh nắng.
✅
Luyện tập

"typical" nghĩa là gì?