Nghĩa tiếng Việt
ô nhiễm, bị ô nhiễm
Đừng chỉ tra "polluted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing harmful or dirty substances
Câu ví dụ
The polluted groundwater was unsuitable for drinking , contaminated with pollutants from nearby industrial sites .
Nước ngầm bị ô nhiễm không phù hợp để uống, bị nhiễm các chất ô nhiễm từ các khu công nghiệp gần đó.
Luyện tập
"polluted" nghĩa là gì?