Nghĩa tiếng Việt
nguyên sơ, hoàn toàn sạch sẽ
Đừng chỉ tra "pristine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
perfectly clean or spotless, devoid of any dirt, marks, or impurities
Câu ví dụ
After the maid service , the hotel room appeared pristine, inviting guests to relax in comfort .
Sau dịch vụ dọn phòng, phòng khách sạn trông hoàn hảo, mời gọi khách thư giãn thoải mái.
Luyện tập
"pristine" nghĩa là gì?