Nghĩa tiếng Việt
lộn xộn, cẩu thả
Đừng chỉ tra "scrappy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a messy and disorganized appearance or structure
Câu ví dụ
The makeshift shelter was scrappy, constructed from salvaged materials and tarps .
Nơi trú ẩn tạm bợ trông lộn xộn, được dựng từ vật liệu tận dụng và bạt.
Luyện tập
"scrappy" nghĩa là gì?