scrappy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lộn xộn, cẩu thả
🎯
Đừng chỉ tra "scrappy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a messy and disorganized appearance or structure
✏️
Câu ví dụ
The makeshift shelter was scrappy, constructed from salvaged materials and tarps .
Nơi trú ẩn tạm bợ trông lộn xộn, được dựng từ vật liệu tận dụng và bạt.
✅
Luyện tập

"scrappy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness