grimy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dơ bẩn, bẩn thỉu
🎯
Đừng chỉ tra "grimy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covered with a thick layer of dirt
✏️
Câu ví dụ
The old warehouse was filled with grimy walls and dusty floors .
Nhà kho cũ đầy những bức tường bẩn thỉu và sàn nhà bụi bặm.
✅
Luyện tập

"grimy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness