Nghĩa tiếng Việt
dơ bẩn, bẩn thỉu
Đừng chỉ tra "grimy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covered with a thick layer of dirt
Câu ví dụ
The old warehouse was filled with grimy walls and dusty floors .
Nhà kho cũ đầy những bức tường bẩn thỉu và sàn nhà bụi bặm.
Luyện tập
"grimy" nghĩa là gì?