Nghĩa tiếng Việt
vấy bẩn, dính vết bẩn
Đừng chỉ tra "stained" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
marked or discolored by a substance that is difficult to remove
Câu ví dụ
She used a stain remover to try to remove the wine stain from the carpet.
Cô ấy đã sử dụng chất tẩy vết bẩn để cố gắng loại bỏ vết rượu trên thảm.
Luyện tập
"stained" nghĩa là gì?