unblemished

/ənˈbɫɛmɪʃt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tì vết, hoàn hảo
🎯
Đừng chỉ tra "unblemished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
free from any marks, flaws, or imperfections
✏️
Câu ví dụ
The actress maintained an unblemished public image throughout her career .
Nữ diễn viên duy trì hình ảnh công chúng không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.
✅
Luyện tập

"unblemished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness