Nghĩa tiếng Việt
không tì vết, hoàn hảo
Đừng chỉ tra "unblemished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
free from any marks, flaws, or imperfections
Câu ví dụ
The actress maintained an unblemished public image throughout her career .
Nữ diễn viên duy trì hình ảnh công chúng không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.
Luyện tập
"unblemished" nghĩa là gì?