Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu, dơ bẩn
Đừng chỉ tra "filthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very dirty, especially because of being covered with dirt, dust, or harmful substances
Câu ví dụ
The dog returned from playing outside , its fur filthy with mud and dirt .
Con chó trở về sau khi chơi bên ngoài, lông của nó bẩn thỉu với bùn và đất.
Luyện tập
"filthy" nghĩa là gì?