filthy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu, dơ bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "filthy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very dirty, especially because of being covered with dirt, dust, or harmful substances
✏️
Câu ví dụ
The dog returned from playing outside , its fur filthy with mud and dirt .
Con chó trở về sau khi chơi bên ngoài, lông của nó bẩn thỉu với bùn và đất.
✅
Luyện tập

"filthy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness