idiosyncratic

/ˌɪdioʊˌsɪnˈkɹætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc thù, riêng biệt
🎯
Đừng chỉ tra "idiosyncratic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having characteristics that are unique to an individual or group
✏️
Câu ví dụ
The team 's idiosyncratic approach to problem-solving often led to innovative solutions that surprised their competitors .
Cách tiếp cận đặc thù của nhóm để giải quyết vấn đề thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo khiến đối thủ của họ ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"idiosyncratic" nghĩa là gì?