Nghĩa tiếng Việt
đặc thù, riêng biệt
Đừng chỉ tra "idiosyncratic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having characteristics that are unique to an individual or group
Câu ví dụ
The team 's idiosyncratic approach to problem-solving often led to innovative solutions that surprised their competitors .
Cách tiếp cận đặc thù của nhóm để giải quyết vấn đề thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo khiến đối thủ của họ ngạc nhiên.
Luyện tập
"idiosyncratic" nghĩa là gì?