temperature

/ˈtɛmpɝətʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt độ, mức độ nóng
🎯
Đừng chỉ tra "temperature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a measure of how hot or cold something or somewhere is
✏️
Câu ví dụ
They adjusted the room temperature to make it more comfortable for the meeting.
Họ điều chỉnh nhiệt độ phòng để làm cho nó thoải mái hơn cho cuộc họp.
✅
Luyện tập

"temperature" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 351 - 375 Nouns