Nghĩa tiếng Việt
ngoan ngoãn, vâng lời
Đừng chỉ tra "obedient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
willing to follow rules or commands without resistance or hesitation
Câu ví dụ
The obedient servant carried out his master 's requests without hesitation .
Người hầu vâng lời đã thực hiện yêu cầu của chủ nhân mà không do dự.
Luyện tập
"obedient" nghĩa là gì?