flamboyant

/fɫæmˈbɔɪənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòe loẹt, bắt mắt
🎯
Đừng chỉ tra "flamboyant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showy and seeking attention through dramatic gestures or displays
✏️
Câu ví dụ
His flamboyant demeanor drew all eyes to him as he entered the room , adorned with bold accessories and exuding confidence in every step .
Thái độ lòe loẹt của anh ta thu hút mọi ánh nhìn khi anh ta bước vào phòng, được trang điểm bằng những phụ kiện táo bạo và tỏa ra sự tự tin trong từng bước đi.
✅
Luyện tập

"flamboyant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits