Nghĩa tiếng Việt
lòe loẹt, bắt mắt
Đừng chỉ tra "flamboyant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showy and seeking attention through dramatic gestures or displays
Câu ví dụ
His flamboyant demeanor drew all eyes to him as he entered the room , adorned with bold accessories and exuding confidence in every step .
Thái độ lòe loẹt của anh ta thu hút mọi ánh nhìn khi anh ta bước vào phòng, được trang điểm bằng những phụ kiện táo bạo và tỏa ra sự tự tin trong từng bước đi.
Luyện tập
"flamboyant" nghĩa là gì?