candid

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, chân thành
🎯
Đừng chỉ tra "candid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
open and direct about one's true feelings or intentions
✏️
Câu ví dụ
Being candid about his intentions from the start helped build trust in their relationship .
Việc thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu đã giúp xây dựng lòng tin trong mối quan hệ của họ.
✅
Luyện tập

"candid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits