Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, chân thành
Đừng chỉ tra "candid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
open and direct about one's true feelings or intentions
Câu ví dụ
Being candid about his intentions from the start helped build trust in their relationship .
Việc thẳng thắn về ý định của mình ngay từ đầu đã giúp xây dựng lòng tin trong mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"candid" nghĩa là gì?