Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, bộc trực
Đừng chỉ tra "outspoken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
freely expressing one's opinions or ideas without holding back
Câu ví dụ
The outspoken journalist fearlessly exposed corruption and wrongdoing , regardless of the risks .
Nhà báo thẳng thắn đã không sợ hãi phơi bày tham nhũng và hành vi sai trái, bất chấp rủi ro.
Luyện tập
"outspoken" nghĩa là gì?