introverted

/ˈɪntɹoʊˌvɝtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng nội, kín đáo
🎯
Đừng chỉ tra "introverted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
preferring solitude over socializing
✏️
Câu ví dụ
The introverted traveler preferred exploring destinations off the beaten path , avoiding crowded tourist attractions .
Du khách hướng nội thích khám phá những điểm đến không mấy ai biết, tránh xa những điểm du lịch đông đúc.
✅
Luyện tập

"introverted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits