Nghĩa tiếng Việt
hướng nội, kín đáo
Đừng chỉ tra "introverted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
preferring solitude over socializing
Câu ví dụ
The introverted traveler preferred exploring destinations off the beaten path , avoiding crowded tourist attractions .
Du khách hướng nội thích khám phá những điểm đến không mấy ai biết, tránh xa những điểm du lịch đông đúc.
Luyện tập
"introverted" nghĩa là gì?