nuts
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
điên, khùng
Definition (English)
behaving in a crazy or irrational manner
Câu ví dụ
My neighbor's nuts and yells at trees.
Hàng xóm của tôi phát điên và hét vào cây cối.
Luyện tập
"nuts" nghĩa là gì?