Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
Đừng chỉ tra "cunning" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to achieve what one wants through sly or underhanded means
Câu ví dụ
The cunning politician employed subtle rhetoric and persuasion to win over undecided voters .
Chính trị gia xảo quyệt đã sử dụng lời lẽ tinh tế và thuyết phục để giành được sự ủng hộ của các cử tri chưa quyết định.
Luyện tập
"cunning" nghĩa là gì?