Nghĩa tiếng Việt
về phía bắc, theo hướng bắc
Đừng chỉ tra "northerly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direction toward the north
Câu ví dụ
The group moved northerly, eager to reach the mountain range by morning .
Nhóm di chuyển về phía bắc, háo hức muốn đến dãy núi vào buổi sáng.
Luyện tập
"northerly" nghĩa là gì?