northward
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
về phía bắc, hướng bắc
Definition (English)
to the direction of north
Câu ví dụ
The highway stretched northward, connecting bustling cities along its route .
Xa lộ trải dài về phía bắc, kết nối các thành phố nhộn nhịp dọc theo tuyến đường của nó.
Luyện tập
"northward" nghĩa là gì?