Nghĩa tiếng Việt
về phía bắc, hướng bắc
Đừng chỉ tra "northward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the direction of north
Câu ví dụ
The highway stretched northward, connecting bustling cities along its route .
Xa lộ trải dài về phía bắc, kết nối các thành phố nhộn nhịp dọc theo tuyến đường của nó.
Luyện tập
"northward" nghĩa là gì?