Nghĩa tiếng Việt
về phía tây, theo hướng tây
Đừng chỉ tra "westward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the direction of west
Câu ví dụ
The river flowed westward, carving its course through valleys and canyons .
Dòng sông chảy về hướng tây, đào sâu lòng sông qua các thung lũng và hẻm núi.
Luyện tập
"westward" nghĩa là gì?