Nghĩa tiếng Việt
về phía nam, theo hướng nam
Đừng chỉ tra "southerly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direction toward the south
Câu ví dụ
They moved southerly as the sun set , following the trail down the mountain .
Họ di chuyển về phía nam khi mặt trời lặn, đi theo con đường xuống núi.
Luyện tập
"southerly" nghĩa là gì?