Nghĩa tiếng Việt
về hướng tây, theo hướng tây
Đừng chỉ tra "westerly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direction toward the west
Câu ví dụ
The compass needle pointed westerly, guiding the hikers through the open plains .
Kim la bàn chỉ về hướng tây, hướng dẫn những người đi bộ đường dài qua những đồng bằng rộng mở.
Luyện tập
"westerly" nghĩa là gì?