no longer

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không còn nữa, không còn
🎯
Đừng chỉ tra "no longer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
up to a certain point but not beyond it
✏️
Câu ví dụ
I can no longer delay the decision ; it must be made now .
Tôi không thể trì hoãn quyết định nữa; nó phải được đưa ra ngay bây giờ.
✅
Luyện tập

"no longer" nghĩa là gì?