heretofore

/ˌhɪɹtəˈfɔɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho đến nay, trước đây
🎯
Đừng chỉ tra "heretofore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
up until the present time
✏️
Câu ví dụ
The parties involved in the dispute have heretofore failed to reach an agreement .
Các bên liên quan trong tranh chấp cho đến nay vẫn chưa đạt được thỏa thuận.
✅
Luyện tập

"heretofore" nghĩa là gì?