Nghĩa tiếng Việt
cho đến nay, trước đây
Đừng chỉ tra "heretofore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
up until the present time
Câu ví dụ
The parties involved in the dispute have heretofore failed to reach an agreement .
Các bên liên quan trong tranh chấp cho đến nay vẫn chưa đạt được thỏa thuận.
Luyện tập
"heretofore" nghĩa là gì?