Nghĩa tiếng Việt
mãi mãi, vĩnh viễn
Đừng chỉ tra "eternally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without end or interruption, existing for all time
Câu ví dụ
The belief in certain values can endure eternally, transcending generations .
Niềm tin vào những giá trị nhất định có thể tồn tại mãi mãi, vượt qua các thế hệ.
Luyện tập
"eternally" nghĩa là gì?