eternally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãi mãi, vĩnh viễn
🎯
Đừng chỉ tra "eternally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without end or interruption, existing for all time
✏️
Câu ví dụ
The belief in certain values can endure eternally, transcending generations .
Niềm tin vào những giá trị nhất định có thể tồn tại mãi mãi, vượt qua các thế hệ.
✅
Luyện tập

"eternally" nghĩa là gì?