muted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm âm lượng, nhỏ tiếng
🎯
Đừng chỉ tra "muted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a sound) having a subdued quality, with reduced intensity or volume
✏️
Câu ví dụ
He played the piano with muted tones to create a gentle and soothing melody.
Anh ấy chơi piano với những âm thanh nhỏ nhẹ để tạo ra một giai điệu nhẹ nhàng và êm dịu.
✅
Luyện tập

"muted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound