Nghĩa tiếng Việt
giảm âm lượng, nhỏ tiếng
Đừng chỉ tra "muted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a sound) having a subdued quality, with reduced intensity or volume
Câu ví dụ
He played the piano with muted tones to create a gentle and soothing melody.
Anh ấy chơi piano với những âm thanh nhỏ nhẹ để tạo ra một giai điệu nhẹ nhàng và êm dịu.
Luyện tập
"muted" nghĩa là gì?