marxist

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chủ nghĩa Mác
🎯
Đừng chỉ tra "marxist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on or related to the theories of Karl Marx, which focus on critiquing capitalism and advocating for a socialist society
✏️
Câu ví dụ
The Marxist interpretation of history emphasizes the role of economic forces in shaping social development .
Giải thích Marxist về lịch sử nhấn mạnh vai trò của các lực lượng kinh tế trong việc định hình sự phát triển xã hội.
✅
Luyện tập

"marxist" nghĩa là gì?