Nghĩa tiếng Việt
theo chủ nghĩa Mác
Đừng chỉ tra "marxist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on or related to the theories of Karl Marx, which focus on critiquing capitalism and advocating for a socialist society
Câu ví dụ
The Marxist interpretation of history emphasizes the role of economic forces in shaping social development .
Giải thích Marxist về lịch sử nhấn mạnh vai trò của các lực lượng kinh tế trong việc định hình sự phát triển xã hội.
Luyện tập
"marxist" nghĩa là gì?