Nghĩa tiếng Việt
nhân văn, nhân đạo
Đừng chỉ tra "humanistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by values that prioritize human welfare and dignity
Câu ví dụ
Humanistic literature celebrates the richness and complexity of human experience and emotions .
Văn học nhân văn tôn vinh sự phong phú và phức tạp của trải nghiệm và cảm xúc con người.
Luyện tập
"humanistic" nghĩa là gì?