humanistic

/ˌhjuməˈnɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân văn, nhân đạo
🎯
Đừng chỉ tra "humanistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by values that prioritize human welfare and dignity
✏️
Câu ví dụ
Humanistic literature celebrates the richness and complexity of human experience and emotions .
Văn học nhân văn tôn vinh sự phong phú và phức tạp của trải nghiệm và cảm xúc con người.
✅
Luyện tập

"humanistic" nghĩa là gì?