patriotic

/ˌpeɪtɹiˈɑtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu nước
🎯
Đừng chỉ tra "patriotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong sense of love, loyalty, and devotion to one's country
✏️
Câu ví dụ
His speeches were filled with patriotic rhetoric , inspiring citizens to work together for the common good .
Những bài phát biểu của ông tràn đầy lời lẽ yêu nước, truyền cảm hứng cho công dân cùng nhau làm việc vì lợi ích chung.
✅
Luyện tập

"patriotic" nghĩa là gì?