Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, nguyên thủy
Đừng chỉ tra "fundamentalist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
adhering strictly to traditional beliefs or principles, often in a religious or ideological context
Câu ví dụ
The fundamentalist movement gained momentum , attracting followers seeking certainty and stability .
Phong trào cơ bản đã tăng tốc, thu hút những người theo đuổi tìm kiếm sự chắc chắn và ổn định.
Luyện tập
"fundamentalist" nghĩa là gì?