fundamentalist

/ˌfəndəˈmɛnəɫɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, nguyên thủy
🎯
Đừng chỉ tra "fundamentalist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
adhering strictly to traditional beliefs or principles, often in a religious or ideological context
✏️
Câu ví dụ
The fundamentalist movement gained momentum , attracting followers seeking certainty and stability .
Phong trào cơ bản đã tăng tốc, thu hút những người theo đuổi tìm kiếm sự chắc chắn và ổn định.
✅
Luyện tập

"fundamentalist" nghĩa là gì?