anti-slavery
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chống chế độ nô lệ, phản đối chế độ nô lệ
Đừng chỉ tra "anti-slavery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
opposing or advocating against the practice of slavery, which involves the ownership and exploitation of individuals as property
Câu ví dụ
Anti-slavery literature exposed the inhumane conditions endured by enslaved people , rallying public support for abolition .
Văn học chống chế độ nô lệ đã phơi bày những điều kiện vô nhân đạo mà những người bị bắt làm nô lệ phải chịu đựng, kêu gọi sự ủng hộ của công chúng cho việc bãi bỏ.
Luyện tập
"anti-slavery" nghĩa là gì?