Nghĩa tiếng Việt
dân túy
Đừng chỉ tra "populist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or characterized by the support for the concerns, interests, and rights of the general population
Câu ví dụ
Populist movements have emerged in response to economic hardship and perceived political corruption .
Các phong trào dân túy đã nổi lên để đáp lại khó khăn kinh tế và tình trạng tham nhũng chính trị được nhận thức.
Luyện tập
"populist" nghĩa là gì?