populist

/ˈpɑpjəɫəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân túy
🎯
Đừng chỉ tra "populist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or characterized by the support for the concerns, interests, and rights of the general population
✏️
Câu ví dụ
Populist movements have emerged in response to economic hardship and perceived political corruption .
Các phong trào dân túy đã nổi lên để đáp lại khó khăn kinh tế và tình trạng tham nhũng chính trị được nhận thức.
✅
Luyện tập

"populist" nghĩa là gì?