dystopian
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phản địa đàng
Đừng chỉ tra "dystopian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
resembling a society characterized by suffering, oppression, or an undesirable way of life
Câu ví dụ
The video game immerses players in a dystopian world where survival is a constant struggle against oppressive forces .
Trò chơi điện tử đưa người chơi vào một thế giới phản địa đàng nơi sự sống còn là một cuộc đấu tranh liên tục chống lại các thế lực áp bức.
Luyện tập
"dystopian" nghĩa là gì?