Nghĩa tiếng Việt
có thể dự đoán được, foreseeable
Đừng chỉ tra "foreseeable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being reasonably predicted
Câu ví dụ
The teacher provided guidance on how to address foreseeable challenges in the project .
Giáo viên đã hướng dẫn cách giải quyết những thách thức có thể dự đoán trước trong dự án.
Luyện tập
"foreseeable" nghĩa là gì?