foreseeable

/fɔɹˈsiəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể dự đoán được, foreseeable
🎯
Đừng chỉ tra "foreseeable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being reasonably predicted
✏️
Câu ví dụ
The teacher provided guidance on how to address foreseeable challenges in the project .
Giáo viên đã hướng dẫn cách giải quyết những thách thức có thể dự đoán trước trong dự án.
✅
Luyện tập

"foreseeable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance