Nghĩa tiếng Việt
lớp
Đừng chỉ tra "layered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair) cut in different lengths to create volume and movement
Câu ví dụ
After getting her hair layered, it felt lighter and more versatile.
Sau khi được tạo layer tóc, nó cảm thấy nhẹ nhàng và linh hoạt hơn.
Luyện tập
"layered" nghĩa là gì?