layered

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớp
🎯
Đừng chỉ tra "layered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of hair) cut in different lengths to create volume and movement
✏️
Câu ví dụ
After getting her hair layered, it felt lighter and more versatile.
Sau khi được tạo layer tóc, nó cảm thấy nhẹ nhàng và linh hoạt hơn.
✅
Luyện tập

"layered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes