Nghĩa tiếng Việt
cong, uốn cong
Đừng chỉ tra "curved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a shape that is rounded or bent rather than straight
Câu ví dụ
The cat stretched out in a curved position , resembling the letter " C " .
Con mèo duỗi người trong tư thế cong, giống như chữ "C".
Luyện tập
"curved" nghĩa là gì?