kosher

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kosher, theo luật ăn uống của người Do Thái
🎯
Đừng chỉ tra "kosher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) prepared according to Jewish law
✏️
Câu ví dụ
They observed kosher guidelines during the holiday by avoiding mixing dairy and meat products in their meals .
Họ tuân thủ hướng dẫn kosher trong kỳ nghỉ bằng cách tránh trộn các sản phẩm sữa và thịt trong bữa ăn của họ.
✅
Luyện tập

"kosher" nghĩa là gì?