angelic

/ˌænˈdʒɛɫɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên thần, thuộc về trời
🎯
Đừng chỉ tra "angelic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the characteristics of a saint or angel, such as kindness or innocence
✏️
Câu ví dụ
The elderly woman 's kindness and generosity were described as truly angelic by those who knew her .
Lòng tốt và sự hào phóng của người phụ nữ lớn tuổi được những người biết cô mô tả là thực sự thiên thần.
✅
Luyện tập

"angelic" nghĩa là gì?