evangelical

/ˌivænˈdʒɛɫɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo phúc âm
🎯
Đừng chỉ tra "evangelical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to a Christian group emphasizing the significance of the Bible and salvation through faith
✏️
Câu ví dụ
The evangelical church emphasizes personal conversion and a relationship with Jesus Christ .
Nhà thờ Tin Lành nhấn mạnh sự cải đạo cá nhân và mối quan hệ với Chúa Giêsu Kitô.
✅
Luyện tập

"evangelical" nghĩa là gì?